Logo
B04, KP 3, KTM Amata, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
Hotline: 0931.55.66.85
Trưởng Phòng Kinh Doanh Ford Đồng Nai : NGUYỄN ĐÌNH THUẬN

Sản phẩm

TRANSIT HOÀN TOÀN MỚI 2024

Giá: 905.000.000 đ

Giá trên đây là giá niêm yết, chưa bao gồm phí lăn bánh

NHẬN ĐẶT XE ĐÚNG GIÁ NIÊM YẾT, GIAO SỚM TẠI ĐỒNG NAI FORD KHI KH ĐẶT CỌC XE NGAY HÔM NAY

 

Khuyến mãi hot nhất:

  • Miễn phí tư vấn phụ kiện
  • Bảo hành bảo trì hậu mãi lớn
  • Hỗ trợ vay vốn ngân hàng
Danh mục: FORD TRANSIT 2024

SẼ CÓ 3 PHIÊN BẢN (số sàn) ĐƯỢC PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC VÀ NHẬN ĐẶT XE GỒM :

  • Bản Trend (Trần Thấp 2485mm) 16 chỗ : GIÁ 905 TR

  • Bản Premium (Trần Cao 2775mm) 16 chỗ : GIÁ 999TR

  • Bản Premium (Trần Cao 2775mm) 18 chỗ: GIÁ 1087TR

HÃY SỞ HỮU FORD TRANSIT 2024 NGAY!

  • transit-premium-plus
  • TRANSIT PREMIUM+ 18 CHỖ
    • Thiết bị giám sát hành trình GPS : Tùy chọn tại Đại lý
    • Thiết bị giám sát hình ảnh : Tùy chọn tại Đại lý

    •  
  • Động cơ & Tính năng Vận hành

    • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L - TDCi
    • Trục cam kép, có làm mát khí nạp
    • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 - 2400
    • Hộp số : 6 cấp số sàn
    • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
    • Trợ lực lái thủy lực : Có

    •  

    Kích thước

    • Dài x Rộng x Cao (mm) : 6703 x 2164 x 2775
    • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
    • Vệt bánh trước (mm) : 1740
    • Vệt bánh sau (mm) : 1702
    • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150
    • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7
    • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80

    •  

    Hệ thống treo

    • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
    • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá, thanh cân bằng với ống giảm chấn thủy lực

    •  

    Hệ thống phanh

    • Phanh trước và sau : Phanh Đĩa
    • Cỡ lốp : 195 / 75R16C (Trước đơn - Sau đôi)
    • Vành xe : Vành thép 16"

    •  

    Trang thiết bị an toàn

    • Túi khí phía trước cho người lái : Có
    • Túi khí cho hành khách phía trước : Có
    • Dây đai an toàn đa điểm cho tất cả các ghế : Có
    • Camera lùi : Có
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau : Có
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử : Có
    • Hệ thống Cân bằng điện tử : Có
    • Hệ thống Kiểm soát hành trình : Có
    • Hệ thống Chống trộm : Có

    •  

    Trang thiết bị ngoại thất

    • Đèn phía trước : LED, tự động bật đèn
    • Đèn chạy ban ngày : LED
    • Đèn sương mù : LED
    • Gạt mưa tự động : Có
    • Gương chiếu hậu ngoài : Chỉnh điện và gập điện
    • Bậc bước chân điện : Có
    • Cửa trượt điện : Có
    • Chắn bùn trước sau : Có

    •  

    Trang thiết bị bên trong xe

    • Điều hoà nhiệt độ : Tự động
    • Cửa gió điều hòa hành khách : Có
    • Chất liệu ghế : Nỉ kết hợp Vinyl
    • Điều chỉnh ghế lái : Chỉnh 6 hướng, có tựa tay
    • Điều chỉnh hàng ghế sau : Điều chỉnh ngả, có tựa tay
    • Hàng ghế cuối gập phẳng : Có
    • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
    • Giá hành lý phía trên : Có
    • Cửa kính điều khiển điện : Có (1 chạm lên xuống cho hàng ghế trước)
    • Bảng đồng hồ tốc độ : Màn hình 12.3"
    • Màn hình trung tâm : Màn hình TFT cảm ứng 12.3"
    • Kết nối Apple Carplay & Android Auto : Không dây
    • Hệ thống âm thanh : AM/FM, Bluetooth, USB, 6 loa
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái : Có
    • Cổng sạc USB cho hàng ghế sau : Có

    •  

    Trang thiết bị phần cứng cho bộ giải pháp Upfleet

  • transit-premium
  • TRANSIT PREMIUM 16 CHỖ
    • Thiết bị giám sát hành trình GPS : Tùy chọn tại Đại lý
    • Thiết bị giám sát hình ảnh : Tùy chọn tại Đại lý

    •  
  • Động cơ & Tính năng Vận hành

    • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L - TDCi
    • Trục cam kép, có làm mát khí nạp
    • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 - 2400
    • Hộp số : 6 cấp số sàn
    • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
    • Trợ lực lái thủy lực : Có

    •  

    Kích thước

    • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2775
    • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
    • Vệt bánh trước (mm) : 1734
    • Vệt bánh sau (mm) : 1759
    • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150
    • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7
    • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80

    •  

    Hệ thống treo

    • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
    • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực

    •  

    Hệ thống phanh

    • Phanh trước và sau : Phanh Đĩa
    • Cỡ lốp : 235 / 65R16C
    • Vành xe : Vành hợp kim 16"

    •  

    Trang thiết bị an toàn

    • Túi khí phía trước cho người lái : Có
    • Túi khí cho hành khách phía trước : Có
    • Dây đai an toàn đa điểm cho tất cả các ghế : Có
    • Camera lùi : Có
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau : Có
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử : Có
    • Hệ thống Cân bằng điện tử : Có
    • Hệ thống Kiểm soát hành trình : Có
    • Hệ thống Chống trộm : Có

    •  

    Trang thiết bị ngoại thất

    • Đèn phía trước : LED, tự động bật đèn
    • Đèn chạy ban ngày : LED
    • Đèn sương mù : LED
    • Gạt mưa tự động : Có
    • Gương chiếu hậu ngoài : Chỉnh điện và gập điện
    • Bậc bước chân điện : Có
    • Cửa trượt điện : Có
    • Chắn bùn trước sau : Có

    •  

    Trang thiết bị bên trong xe

    • Điều hoà nhiệt độ : Tự động
    • Cửa gió điều hòa hành khách : Có
    • Chất liệu ghế : Nỉ kết hợp Vinyl
    • Điều chỉnh ghế lái : Chỉnh 6 hướng, có tựa tay
    • Điều chỉnh hàng ghế sau : Điều chỉnh ngả, có tựa tay
    • Hàng ghế cuối gập phẳng : Có
    • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
    • Giá hành lý phía trên : Có
    • Cửa kính điều khiển điện : Có (1 chạm lên xuống cho hàng ghế trước)
    • Bảng đồng hồ tốc độ : Màn hình 12.3"
    • Màn hình trung tâm : Màn hình TFT cảm ứng 12.3"
    • Kết nối Apple Carplay & Android Auto : Không dây
    • Hệ thống âm thanh : AM/FM, Bluetooth, USB, 6 loa
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái : Có
    • Cổng sạc USB cho hàng ghế sau : Có

    •  

    Trang thiết bị phần cứng cho bộ giải pháp Upfleet

  • transit-trend
  • TRANSIT TREND 16 CHỖ

     

    Động cơ & Tính năng Vận hành

    • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L - TDCi
    • Trục cam kép, có làm mát khí nạp
    • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 - 2400
    • Hộp số : 6 cấp số sàn
    • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
    • Trợ lực lái thủy lực : Có

    •  

    Kích thước

    • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2485
    • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
    • Vệt bánh trước (mm) : 1734
    • Vệt bánh sau (mm) : 1759
    • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150
    • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7
    • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80

    •  

    Hệ thống treo

    • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
    • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực

    •  

    Hệ thống phanh

    • Phanh trước và sau : Phanh Đĩa
    • Cỡ lốp : 235 / 65R16C
    • Vành xe : Vành hợp kim 16"

    •  

    Trang thiết bị an toàn

    • Túi khí phía trước cho người lái : Có
    • Túi khí cho hành khách phía trước : Không
    • Dây đai an toàn đa điểm cho tất cả các ghế : Có
    • Camera lùi : Có
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau : Có
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử : Có
    • Hệ thống Cân bằng điện tử : Có
    • Hệ thống Kiểm soát hành trình : Có
    • Hệ thống Chống trộm : Có

    •  

    Trang thiết bị ngoại thất

    • Đèn phía trước : LED
    • Đèn chạy ban ngày : LED
    • Đèn sương mù : Halogen
    • Gạt mưa tự động : Không
    • Gương chiếu hậu ngoài : Chỉnh điện và gập điện
    • Bậc bước chân điện : Có
    • Cửa trượt điện : Không
    • Chắn bùn trước sau : Có

    •  

    Trang thiết bị bên trong xe

    • Điều hoà nhiệt độ : Điều chỉnh tay
    • Cửa gió điều hòa hành khách : Có
    • Chất liệu ghế : Nỉ kết hợp Vinyl
    • Điều chỉnh ghế lái : Chỉnh 6 hướng
    • Điều chỉnh hàng ghế sau : Điều chỉnh ngả
    • Hàng ghế cuối gập phẳng : Không
    • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
    • Giá hành lý phía trên : Không
    • Cửa kính điều khiển điện : Có (1 chạm lên xuống cho hàng ghế trước)
    • Bảng đồng hồ tốc độ : Màn hình 3.5"
    • Màn hình trung tâm : Màn hình TFT cảm ứng 8"
    • Kết nối Apple Carplay & Android Auto : Không
    • Hệ thống âm thanh : AM/FM, Bluetooth, USB, 6 loa
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái : Có
    • Cổng sạc USB cho hàng ghế sau : Không

    •  

    Trang thiết bị phần cứng cho bộ giải pháp Upfleet

    • Thiết bị giám sát hành trình GPS : Tùy chọn tại Đại lý
    • Thiết bị giám sát hình ảnh : Tùy chọn tại Đại lý

Thống kê truy cập

Đồng Nai Ford

Công TY TNHH Dịch Vụ - Thương Mại Tấn Phát Đạt

Chính sách nổi bật

BẢN ĐỒ

Phone/Zalo: 0931.55.66.85