Logo
B04, KP 3, KTM Amata, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
Hotline: 0931.55.66.85
PHỤ TRÁCH PKD : NGUYỄN ĐÌNH THUẬN

Sản phẩm

RANGER XLS AT ( 1 CẦU SỐ TỰ ĐỘNG)

Giá: 650.000.000 đ

Giá trên đây là giá niêm yết, chưa bao gồm phí lăn bánh, chiết khấu và các chương trình khuyến mại khác.

Khuyến mãi hot nhất:

  •  Miễn phí tư vấn phụ kiện
  •  Bảo hành bảo trì hậu mãi lớn
  •  Hỗ trợ vay vốn ngân hàng
Danh mục: FORD NEW RANGER

Ford Ranger XLS 2.2L AT 4×2

Thông số kỹ thuật:

Hệ thống phanh / Brake system

  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″

  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16

  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake

  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220

  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830

  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters

  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm):200

Trang thiết bị an toàn / Safety features

  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor:Không / Without

  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without

  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without

  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without

  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without

  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With

  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without

  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without

  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without

  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists:Không / Without

  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without

  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control:Có / With

  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without

  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without

  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags:Có / With

  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without

Trang thiết bị bên trong xe / Interior

  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without

  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry:Không / Without

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust

  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without

  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start:Không / Without

  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base

  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth

  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual

  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without

  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without

  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust

  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen

  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp:Không / Without

  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200

  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198

  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2

  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT

  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential:Không / without

  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500

  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS

  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L

  • LƯU Ý : LIÊN HỆ TRỰC TIẾP HOTLINE BÁN HÀNG 0931556685 ĐỂ NHẬN THÔNG BÁO VÀ KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT TỪ FORD


Sản phẩm khác

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4×4

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4×4

Giá: 918.000.000 đ
RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4×2

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4×2

Giá: 853.000.000 đ
RANGER XLT 2.2L 4×4 AT

RANGER XLT 2.2L 4×4 AT

Giá: 779.000.000 đ
RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

Giá: 630.000.000 đ
RANGER XL 2.2L MT 4×4

RANGER XL 2.2L MT 4×4

Giá: 616.000.000 đ
RANGER XLT 2.2L 4×4 MT

RANGER XLT 2.2L 4×4 MT

Giá: 754.000.000 đ

Đối tác

Thống kê truy cập

Đồng Nai Ford

Công TY TNHH Dịch Vụ - Thương Mại Tấn Phát Đạt

Chính sách nổi bật

BẢN ĐỒ

Phone/Zalo: 0931.55.66.85