Logo
B04, KP 3, KTM Amata, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
Hotline: 0931.55.66.85
PHỤ TRÁCH PKD : NGUYỄN ĐÌNH THUẬN

Sản phẩm

RANGER XLS 2.2L 4X2 MT 2021

Giá: 630.000.000 đ

Giá trên đây là giá niêm yết, chưa bao gồm phí lăn bánh, chiết khấu và các chương trình khuyến mại khác.

Khuyến mãi hot nhất: Khuyến mãi có thể thay đổi từng tháng, gọi trực tiếp Hotline 0931556685 Mr Thuận Ford để nhận khuyến mãi mới nhất của Ford

  • Miễn phí tư vấn phụ kiện
  • Bảo hành bảo trì hậu mãi lớn
  • Hỗ trợ vay vốn ngân hàng
Danh mục: FORD NEW RANGER 2021

Ford Ranger XLS 2.2L MT 4×2 2021

Thông số kỹ thuật:

Hệ thống phanh/ Brake system

Bánh xe/ Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16″/ Alloy 16″

Cỡ lốp/ Tire Size: 255/ 70R16

Phanh sau/ Rear Brake: Tang trống/ Drum brake

Phanh trước/ Front Brake: Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo/ Suspension system

Hệ thống treo sau/ Rear Suspension: Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear Suspension with shock absorbers

Hệ thống treo trước/ Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent spring & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 3220

Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance (mm): 200

Trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor: Không/ Without

Camera lùi/ Rear View camera: Không/ Without

Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP): Không/ Without

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường/ LKA and LWA: Không/ Without

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không/ Without

Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử/ ABS & EBD: Có/ With

Hệ thống chống trộm/ Anti theft System: Không/ Without

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill launch assists: Không/ Without

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song/ Active Park Assist: Không/ Without

Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo/ Hill descent assists: Không/ Without

Hệ thống kiểm soát chống lật xe/ Roll Over Protection System: Không/ Without

Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise control: Có/ With

Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng/ Load Adaptive Control: Không/ Without

Túi khí bên/ Side Airbags: Không/ Without

Túi khí phía trước/ Driver & Passenger Airbags: Có/ With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags: Không/ Without

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Bản đồ dẫn đường/ Navigation system: Không/ Without

Chìa khóa thông minh/ Smart keyless entry: Không/ Without

Công nghệ giải trí SYNC/ SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

Cửa kính điều khiển điện/ Power window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)/ With (one-touch UP&DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng/ 6 way manual

Ghế sau/ Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Gương chiếu hậu trong/ Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/ đêm/ Manual adjust

Hệ thống âm thanh/ Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không/ Without

Khởi động bằng nút bấm/ power Push Start: Không/ Without

Tay lái/ Steering wheel: Thường/ Base

Vật liệu ghế/ Seat Material: Nỉ/ cloth

Điều hòa nhiệt độ/ Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual

Điều khiển âm thanh trên tay lái/ Audio control on Steering wheel: Có/ With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Bộ trang bị thể thao/ Sport packages: Không/ Without

Gạt mưa tự động/ Auto rain sensor: Không/ Without

Gương chiếu hậu bên ngoài/ Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện/ Power adjust

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen

Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp: Không/ Without

Đèn sương mù/ Front Fog lamp: Có/ With

Động cơ & Tính năng vận hành/ Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút)/ Max power (Ps/rpm): 160 (118 KW)/ 3200

Dung tích xi lanh/ Displacement (cc): 2198

Hệ thống dẫn động/ Drivetrain: Một cầu chủ động/ 4 x 2

Hộp số/ Transmission: 6 số tay/ 6-speed AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không/ Without

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 160 (118KW)/ 3200

Trợ lực lái/ Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ/ Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L

Ford Ranger XLS 2.2L MT 4×2 2021

Thông số kỹ thuật:

Hệ thống phanh / Brake system

  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″

  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16

  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake

  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220

  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830

  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters

  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm):200

Trang thiết bị an toàn / Safety features

  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor:Không / Without

  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without

  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without

  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without

  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without

  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With

  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without

  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without

  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without

  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists:Không / Without

  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without

  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control:Có / With

  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without

  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without

  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags:Có / With

  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without

Trang thiết bị bên trong xe / Interior

  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without

  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry:Không / Without

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust

  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without

  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start:Không / Without

  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base

  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth

  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual

  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without

  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without

  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust

  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen

  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp:Không / Without

  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200

  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198

  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2

  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT

  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential:Không / without

  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500

  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS

  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2l

  • LƯU Ý : LIÊN HỆ TRỰC TIẾP HOTLINE BÁN HÀNG 0931556685 ĐỂ NHẬN THÔNG BÁO VÀ KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT TỪ FORD


Sản phẩm khác

Thống kê truy cập

Đồng Nai Ford

Công TY TNHH Dịch Vụ - Thương Mại Tấn Phát Đạt

Chính sách nổi bật

BẢN ĐỒ

Phone/Zalo: 0931.55.66.85