Logo
B04, KP 3, KTM Amata, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
Hotline: 0931.55.66.85
PHỤ TRÁCH PKD : NGUYỄN ĐÌNH THUẬN

Sản phẩm

FORD EVEREST AMBIENRE 4X2 AT

Giá: 1.052.000.000 đ

Giá: 1.052.000.000 đ

 

Giá trên đây là giá niêm yết, chưa bao gồm chiết khấu và các chương trình khuyến mại khác.

Khuyến mãi hot nhất:

  •  Miễn phí tư vấn phụ kiện
  •  Bảo hành bảo trì hậu mãi lớn
  •  Hỗ trợ vay vốn ngân hàng
Danh mục: FORD NEW EVEREST

Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2

Thông số kỹ thuật:

Hệ thống phanh / Brake system

  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″

  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/65/R17

  • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake:Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo / Suspension system

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link

  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống Âm thanh/ Audio System

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″ tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″ tough screen TFT with SD port

  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth

  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Có / With

  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display: Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 2850

  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 4892x 1860 x 1837

  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm):210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

  • Kết hợp: 6,72

  • Ngoài đô thị: 5,58

  • Trong đô thị: 8,64

Trang thiết bị an toàn / Safety features

  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor:Cảm biến sau / Rear parking sensor

  • Camera lùi / Rear View Camera: Có/ With

  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Có/ With

  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without

  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation: Không / Without

  • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert:Không / Without

  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có/ With

  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System

  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có/ With

  • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS: Không / Without

  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control:Không / Without

  • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without

  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking:Không / Without

  • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags:Có/ With

  • Túi khí bên / Side Airbags: Có/ With

  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags:2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Có / With

  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

  • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror: Điều chỉnh tay/ Manual

  • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat:Không / Without

  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Có / With

  • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel: Không / Without

  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth

  • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust: Ghế lái chỉnh tay 6 hướng / Driver 6 way manual

  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate: Không / Without

  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof: Không / Without

  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without

  • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror: Gập điện / Power fold mirror

  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Đèn Halogen Projector / Projector Halogen Headlamp

  • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System: Điều chỉnh tay / Manual

  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 180 (132,4 KW) / 3500

  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996

  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Dẫn động cầu sau / RWD

  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System: Không / without

  • Hộp số / Transmission: Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential:Không / without

  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 420 / 1750-2500

  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS

  • Động cơ / Engine Type: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

  • THÔNG SỐ KĨ THUẬT CÁC DÒNG FORD EVEREST

    LƯU Ý : QUÝ KHÁCH GỌI TRỰC TIẾP HOTLINE CHÍNH THỨC 0931556685 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẮN, ĐẶT HẸN LÁI THỬ VÀ NHẬN KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT CỦA FORD ĐỒNG NAI - FORD BIÊN HÒA


Sản phẩm khác

FORD EVEREST TREND 2.0 AT

FORD EVEREST TREND 2.0 AT

Giá: 1.112.000.000 đ
FORD EVEREST AMBIENRE 4X2 MT

FORD EVEREST AMBIENRE 4X2 MT

Giá: 999.000.000 đ
FORD EVEREST TITANIUM 2.0 4X2 AT

FORD EVEREST TITANIUM 2.0 4X2 AT

Giá: 1.177.000.000 đ
EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD

EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD

Giá: 1.399.000.000 đ

Đối tác

Thống kê truy cập

Đồng Nai Ford

Công TY TNHH Dịch Vụ - Thương Mại Tấn Phát Đạt

Chính sách nổi bật

BẢN ĐỒ

Phone/Zalo: 0931.55.66.85